Kho từ › Idioms · animals › to have the cat out of the bag

to have the cat out of the bag

B2 phr. 📁 Idioms · animals IELTS
tiết lộ bí mật
UK /kæt aʊt ʌv ðə bæg/ · US /kæt aʊt ʌv ðə bæg/
to reveal a secret
Once she mentioned the surprise party, the cat was out of the bag.
→ Khi cô ấy nhắc đến bữa tiệc bất ngờ, bí mật đã bị lộ.
He accidentally let the cat out of the bag about the new project.→ Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật về dự án mới.
Đồng nghĩa
revealdisclose
Collocations
let the cat out of the bagkeep the cat in the bag
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên.
Thường dùng khi nói về việc tiết lộ thông tin không mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...