Kho từ › Idioms · nature › rooted in reality

rooted in reality

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
dựa trên những ý tưởng thực tế và thực tế
UK /ˈruːtɪd ɪn rɪˈælɪti/ · US /ˈruːtɪd ɪn rɪˈælɪti/
based on practical and realistic ideas
Her plans are rooted in reality and can be achieved.
→ Kế hoạch của cô ấy dựa trên thực tế và có thể đạt được.
It's important to be rooted in reality when making decisions.→ Điều quan trọng là phải dựa trên thực tế khi ra quyết định.
Đồng nghĩa
practicalrealistic
Collocations
be rooted in realitystay rooted in reality
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh tính thực tế trong bài viết.
Thành ngữ này thể hiện tính thực tiễn và khả thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...