meeting
/ˈmiːtɪŋ/ A2 phổ biến #285
Nghĩa
Cuộc họp
n.
Định nghĩa · A gathering of people for discussion or decision-making.
“Meeting at 9 AM.”Họp lúc 9 giờ sáng.
“The meeting starts at 10.”Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.
Mẹo IELTS · Mô tả cuộc họp có thể giúp bạn ghi điểm.
Ghi chú · Cuộc họp, thường là công việc.