Kho từ › work › meeting

meeting

A2 n. 📁 work
Cuộc họp
UK /ˈmiːtɪŋ/ · US /ˈmiːtɪŋ/
A gathering of people for discussion or decision-making.
Meeting at 9 AM.
→ Họp lúc 9 giờ sáng.
The meeting starts at 10.→ Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.
Đồng nghĩa
conferencegathering
Collocations
hold a meetingattend a meeting
Họ từ
meet (v)
🎯 IELTS: Mô tả cuộc họp có thể giúp bạn ghi điểm.
Cuộc họp, thường là công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...