EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › develop
develop
A2
v.
📁 work
Phát triển
UK /dɪˈveləp/
·
US /dɪˈveləp/
To develop means to grow or improve over time.
Develop new skills.
→ Phát triển kỹ năng.
She developed a new app.
→ Cô ấy phát triển một ứng dụng mới.
Đồng nghĩa
grow
evolve
Collocations
develop skills
develop a plan
Họ từ
development (n)
developer (n)
🎯
IELTS:
Nói về sự phát triển trong IELTS.
Vừa mang nghĩa tự phát triển vừa mang nghĩa chủ động phát triển.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
company
/ˈkʌmpəni/
Công ty
job
/dʒɒb/
Công việc
provide
/prəˈvaɪd/
Cung cấp
include
/ɪnˈkluːd/
Bao gồm
office
/ˈɒfɪs/
Văn phòng
doctor
/ˈdɒktər/
Bác sĩ
worker
/ˈwɜːrkər/
Công nhân
increase
/ɪnˈkriːs/
Tăng
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Thời tiết, Việc làm & MT
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...