Kho từ › work › office

office

A2 n. 📁 work
Văn phòng
UK /ˈɒfɪs/ · US /ˈɒfɪs/
An office is a place where people work, usually in an organization.
Modern office.
→ Văn phòng hiện đại.
She works in a large office.→ Cô ấy làm việc trong một văn phòng lớn.
Đồng nghĩa
workplacebureau
Collocations
go to the officeoffice building
Họ từ
officer (n)official (adj)
🎯 IELTS: Mô tả nơi làm việc trong IELTS.
Văn phòng làm việc, không phải cơ quan chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...