Kho từ › work › job

job

A2 n. 📁 work
Công việc
UK /dʒɒb/ · US /dʒɒb/
A paid position of regular employment.
New job.
→ Công việc mới.
He does a good job.→ Anh ấy làm việc tốt.
Đồng nghĩa
workposition
Collocations
apply for a jobjob interview
Họ từ
jobless (adj)jobseeker (n)
🎯 IELTS: Nói về công việc mơ ước trong IELTS Speaking.
Phân biệt 'job' (công việc cụ thể) và 'work' (việc nói chung).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...