Kho từ › work › include

include

A2 v. 📁 work
Bao gồm
UK /ɪnˈkluːd/ · US /ɪnˈkluːd/
To make something part of a group.
Includes lunch.
→ Bao gồm ăn trưa.
Does this include drinks?→ Cái này có bao gồm đồ uống không?
Đồng nghĩa
containcomprise
Collocations
include ininclude withnot include
Họ từ
inclusion (n.)inclusive (adj.)
🎯 IELTS: Nên sử dụng 'include' để thể hiện sự toàn diện trong Writing.
Không dùng 'include of' - chỉ 'include' trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...