to take a leaf out of someone's book
Nghĩa
Định nghĩa · To imitate or follow someone's example.
“I decided to take a leaf out of her book and start exercising regularly.”Tôi quyết định bắt chước cô ấy và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
“He took a leaf out of his mentor's book and improved his skills.”Anh ấy đã học hỏi từ người hướng dẫn của mình và cải thiện kỹ năng.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để làm nổi bật ý tưởng học hỏi trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh học hỏi từ người khác.