Kho từ › Idioms · nature › to take a leaf out of someone's book

to take a leaf out of someone's book

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Bắt chước hoặc theo gương ai đó.
UK /tə teɪk ə liːf aʊt ʌv ˈsʌmwʌnz bʊk/ · US /tə teɪk ə liːf aʊt ʌv ˈsʌmwʌnz bʊk/
To imitate or follow someone's example.
I decided to take a leaf out of her book and start exercising regularly.
→ Tôi quyết định bắt chước cô ấy và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
He took a leaf out of his mentor's book and improved his skills.→ Anh ấy đã học hỏi từ người hướng dẫn của mình và cải thiện kỹ năng.
Đồng nghĩa
follow someone's exampleimitate
Collocations
take a leafsomeone's book
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để làm nổi bật ý tưởng học hỏi trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh học hỏi từ người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...