Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a breath of fresh air

/tu bi ə brɛθ ʌv frɛʃ ɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

Ai đó hoặc điều gì đó mới mẻ và khác biệt, dễ chịu. phr.

Định nghĩa · Someone or something new and different that is pleasant.

“Her ideas were a breath of fresh air in the meeting.”Những ý tưởng của cô ấy là một làn gió mới trong cuộc họp.

“The new manager is a breath of fresh air for the team.”Người quản lý mới là một làn gió mới cho đội.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi sự mới mẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...