to be a breath of fresh air
Nghĩa
Định nghĩa · Someone or something new and different that is pleasant.
“Her ideas were a breath of fresh air in the meeting.”Những ý tưởng của cô ấy là một làn gió mới trong cuộc họp.
“The new manager is a breath of fresh air for the team.”Người quản lý mới là một làn gió mới cho đội.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi sự mới mẻ.