Kho từ › Idioms · nature › to chase rainbows

to chase rainbows

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Theo đuổi những giấc mơ hoặc mục tiêu không thực tế.
UK /tu ʧeɪs ˈreɪnboʊz/ · US /tu ʧeɪs ˈreɪnboʊz/
To pursue unrealistic dreams or goals.
He spends his time chasing rainbows instead of focusing on his career.
→ Anh ta dành thời gian theo đuổi những giấc mơ không thực tế thay vì tập trung vào sự nghiệp.
Chasing rainbows can lead to disappointment if not grounded in reality.→ Theo đuổi những giấc mơ không thực tế có thể dẫn đến sự thất vọng nếu không có cơ sở thực tế.
Đồng nghĩa
pursue dreamsunrealistic goals
Collocations
chase rainbowsunrealistic dreams
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thực tế trong bài viết.
Thành ngữ này thường được dùng để chỉ sự mơ mộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...