Kho từ › Idioms · nature › to dance with the devil

to dance with the devil

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Tham gia vào hành vi nguy hiểm hoặc mạo hiểm.
UK /tə dæns wɪð ðə ˈdɛvəl/ · US /tə dæns wɪð ðə ˈdɛvəl/
To engage in risky or dangerous behavior.
By ignoring the warnings, he was dancing with the devil.
→ Bằng cách phớt lờ các cảnh báo, anh ấy đang mạo hiểm.
She knows she's dancing with the devil by taking that job.→ Cô ấy biết mình đang mạo hiểm khi nhận công việc đó.
Đồng nghĩa
take risks
Collocations
dance withthe devil
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.
Thường dùng để chỉ hành động mạo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...