Kho từ › Idioms · nature › to hit rock bottom

to hit rock bottom

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
đạt đến điểm thấp nhất trong cuộc sống
UK /tu hɪt rɑk ˈbɑtəm/ · US /tu hɪt rɑk ˈbɑtəm/
to reach the lowest point in life
After losing his job, he felt he had hit rock bottom.
→ Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy mình đã chạm đáy.
She hit rock bottom before finding motivation to change.→ Cô ấy đã chạm đáy trước khi tìm thấy động lực để thay đổi.
Đồng nghĩa
lowest pointdespair
Collocations
hit rock bottomreach rock bottom
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khốn khó trong viết.
Dùng để chỉ những lúc khó khăn nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...