Kho từ › Idioms · nature › to have a sunny disposition

to have a sunny disposition

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
có tính cách vui vẻ và tích cực
UK /tu hæv ə ˈsʌni dɪspəˈzɪʃən/ · US /tu hæv ə ˈsʌni dɪspəˈzɪʃən/
to be cheerful and positive
She has a sunny disposition that brightens everyone's day.
→ Cô ấy có tính cách vui vẻ làm sáng lên ngày của mọi người.
His sunny disposition makes him popular among friends.→ Tính cách vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy được bạn bè yêu mến.
Đồng nghĩa
cheerfulpositive
Collocations
have a sunny dispositionbe of sunny disposition
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tích cực trong viết.
Thể hiện tính cách tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...