Kho từ › Idioms · nature › to find your footing

to find your footing

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
trở nên vững vàng trong một tình huống
UK /tu faɪnd jʊər ˈfʊtɪŋ/ · US /tu faɪnd jʊər ˈfʊtɪŋ/
to become stable or secure in a situation
After a few weeks, she finally found her footing in the new job.
→ Sau vài tuần, cô ấy cuối cùng đã vững vàng trong công việc mới.
It took time to find my footing in this new environment.→ Mất thời gian để tôi tìm được chỗ đứng trong môi trường mới.
Đồng nghĩa
gain stabilitybecome secure
Collocations
find your footingstruggle to find footing
🎯 IELTS: Dùng trong phần mô tả để thể hiện sự thích nghi.
Dùng để chỉ sự ổn định trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...