to find your footing
Nghĩa
Định nghĩa · to become stable or secure in a situation
“After a few weeks, she finally found her footing in the new job.”Sau vài tuần, cô ấy cuối cùng đã vững vàng trong công việc mới.
“It took time to find my footing in this new environment.”Mất thời gian để tôi tìm được chỗ đứng trong môi trường mới.
Mẹo IELTS · Dùng trong phần mô tả để thể hiện sự thích nghi.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ổn định trong cuộc sống.