Kho từ › Phrasal verbs · in › take in stride

take in stride

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
xử lý một tình huống một cách bình tĩnh
UK /teɪk ɪn straɪd/ · US /teɪk ɪn straɪd/
to handle a situation calmly
She took the criticism in stride and improved her work.
→ Cô ấy đã xử lý sự chỉ trích một cách bình tĩnh và cải thiện công việc của mình.
He took the news in stride and moved on.→ Anh ấy đã xử lý tin tức một cách bình tĩnh và tiếp tục.
Đồng nghĩa
acceptadapt
Collocations
take criticism in stridetake challenges in stridetake changes in stride
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ để thể hiện khả năng thích ứng.
Dùng khi nói về sự bình tĩnh trước khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...