Kho từ › Phrasal verbs · in › work in

work in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
bao gồm hoặc chèn cái gì vào tình huống
UK /wɜrk ɪn/ · US /wɜrk ɪn/
to include or insert something into a situation
She managed to work in a joke during the meeting.
→ Cô ấy đã tìm cách chèn một câu đùa vào cuộc họp.
Can we work in a break during the presentation?→ Chúng ta có thể chèn một khoảng nghỉ trong bài thuyết trình không?
Đồng nghĩa
insertinclude
Collocations
work in a commentwork in a break
🎯 IELTS: Sử dụng 'work in' khi nói về việc thêm yếu tố vào cuộc trò chuyện.
Dùng 'work in' khi bạn muốn thêm vào điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...