Kho từ › Phrasal verbs · in › pull in

pull in

B1 v. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
thu hút hoặc kéo ai đó hoặc cái gì đó lại gần hơn
UK /pʊl ɪn/ · US /pʊl ɪn/
to attract or draw someone or something closer
The new restaurant is pulling in a lot of customers.
→ Nhà hàng mới đang thu hút rất nhiều khách hàng.
The advertisement is designed to pull in more viewers.→ Quảng cáo được thiết kế để thu hút nhiều người xem hơn.
Đồng nghĩa
attractdraw
Collocations
pull in customerspull in revenuepull in traffic
🎯 IELTS: Sử dụng 'pull in' để thể hiện sự thu hút trong bài viết.
Thường dùng khi nói về việc thu hút sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...