Kho từ › Idioms · time › time to pull the plug

time to pull the plug

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đến lúc dừng một cái gì đó không hiệu quả.
UK /taɪm tu pʊl ðə plʌɡ/ · US /taɪm tu pʊl ðə plʌɡ/
To stop something that is not working.
It’s time to pull the plug on this project; it’s not going anywhere.
→ Đến lúc dừng dự án này; nó không tiến triển.
After many failures, it’s time to pull the plug on the plan.→ Sau nhiều thất bại, đã đến lúc dừng kế hoạch này.
Đồng nghĩa
terminatediscontinue
Collocations
time to pull the plug onpull the plug on
🎯 IELTS: Có thể dùng khi viết về sự cần thiết phải thay đổi.
Thường được dùng khi cần dừng lại một hoạt động không hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...