Kho từ › Idioms · time › time to break the ice

time to break the ice

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đến lúc bắt đầu cuộc trò chuyện trong một bối cảnh xã hội.
UK /taɪm tu breɪk ði aɪs/ · US /taɪm tu breɪk ði aɪs/
To initiate conversation in a social setting.
At the party, it was time to break the ice with some small talk.
→ Tại bữa tiệc, đã đến lúc bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một vài câu xã giao.
Starting with a joke is a great way to break the ice.→ Bắt đầu bằng một câu đùa là cách tuyệt vời để phá băng.
Đồng nghĩa
initiate conversationstart talking
Collocations
time to break the icebreak the ice with
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để thể hiện khả năng giao tiếp.
Dùng để chỉ việc bắt đầu giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...