Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to break the ice

/taɪm tu breɪk ði aɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

Đến lúc bắt đầu cuộc trò chuyện trong một bối cảnh xã hội. phr.

Định nghĩa · To initiate conversation in a social setting.

“At the party, it was time to break the ice with some small talk.”Tại bữa tiệc, đã đến lúc bắt đầu cuộc trò chuyện bằng một vài câu xã giao.

“Starting with a joke is a great way to break the ice.”Bắt đầu bằng một câu đùa là cách tuyệt vời để phá băng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện khả năng giao tiếp.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc bắt đầu giao tiếp xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...