Kho từ › Idioms · time › time to get back on track

time to get back on track

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Quay trở lại con đường đúng đắn.
UK /taɪm tə gɛt bæk ɒn træk/ · US /taɪm tə gɛt bæk ɒn træk/
To return to a good or correct path.
After a few setbacks, it's time to get back on track.
→ Sau một vài trở ngại, đã đến lúc quay trở lại con đường đúng đắn.
If you feel lost, it’s time to get back on track.→ Nếu bạn cảm thấy lạc lối, đã đến lúc quay trở lại con đường đúng đắn.
Đồng nghĩa
get back to normalreturn to focus
Collocations
time to get back on track in studiestime to get back on track in life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng khi cần điều chỉnh lại hướng đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...