Kho từ › Idioms · time › time to let go

time to let go

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc buông bỏ điều gì đó hoặc ai đó.
UK /taɪm tə lɛt ɡoʊ/ · US /taɪm tə lɛt ɡoʊ/
It's time to release something or someone.
After years of holding on, it's time to let go.
→ Sau nhiều năm nắm giữ, đã đến lúc buông bỏ.
Sometimes, it's time to let go of past mistakes.→ Đôi khi, đã đến lúc buông bỏ những sai lầm trong quá khứ.
Đồng nghĩa
release
Collocations
time to let go oflet go when it's time
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về quá trình phục hồi.
Dùng khi cảm thấy cần phải buông bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...