Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make time

/meɪk taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm thời gian để làm điều gì đó. phr.

Định nghĩa · find time to do something.

“You need to make time for exercise.”Bạn cần tìm thời gian để tập thể dục.

“I’ll make time to help you with your project.”Tôi sẽ tìm thời gian để giúp bạn với dự án của bạn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý thời gian.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về việc ưu tiên thời gian cho một hoạt động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...