Kho từ › Idioms · time › lost track of time

lost track of time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Quên mất thời gian; không nhận ra thời gian đã trôi qua.
UK /lɔst træk ʌv taɪm/ · US /lɔst træk ʌv taɪm/
To forget the time; to be unaware of the passing time.
I was so engrossed in the book that I lost track of time.
→ Tôi đã quá say mê cuốn sách đến nỗi quên mất thời gian.
He often loses track of time when playing video games.→ Anh ấy thường quên thời gian khi chơi video game.
Đồng nghĩa
forget the time
Collocations
lose track of timeget lost in time
🎯 IELTS: Sử dụng để diễn tả sự hấp dẫn của một hoạt động.
Dùng khi bạn bị cuốn vào một hoạt động nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...