Kho từ › Idioms · time › time will take its toll

time will take its toll

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Thời gian sẽ có tác động tiêu cực theo thời gian.
UK /taɪm wɪl teɪk ɪts toʊl/ · US /taɪm wɪl teɪk ɪts toʊl/
Time will have negative effects over time.
If you don't take care of yourself, time will take its toll.
→ Nếu bạn không chăm sóc bản thân, thời gian sẽ để lại hậu quả.
Time will take its toll on your health if you don't rest.→ Thời gian sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn nếu bạn không nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
time will have effects
Collocations
see time will take its tollunderstand time will take its toll
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc chăm sóc bản thân.
Dùng để nhấn mạnh tác động tiêu cực của thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...