Kho từ › Idioms · time › time will be the judge

time will be the judge

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Chỉ có thời gian mới xác định được kết quả.
UK /taɪm wɪl bi ðə dʒʌdʒ/ · US /taɪm wɪl bi ðə dʒʌdʒ/
Only time can determine the outcome.
They started a new project; time will be the judge of its success.
→ Họ bắt đầu một dự án mới; thời gian sẽ là người phán xét thành công của nó.
In relationships, time will be the judge of compatibility.→ Trong các mối quan hệ, thời gian sẽ phán xét sự tương thích.
Đồng nghĩa
only time will tell
Collocations
time will be the judge of successtime will be the judge of character
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không chắc chắn trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự chờ đợi kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...