Kho từ › Idioms · time › time to get down to business

time to get down to business

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc bắt đầu làm việc nghiêm túc.
UK /taɪm tə ɡɛt daʊn tə ˈbɪznəs/ · US /taɪm tə ɡɛt daʊn tə ˈbɪznəs/
It's time to start working seriously.
After the introductions, it's time to get down to business.
→ Sau những lời giới thiệu, đã đến lúc bắt đầu làm việc nghiêm túc.
We have a lot to discuss; time to get down to business.→ Chúng ta có nhiều điều để thảo luận; đã đến lúc bắt đầu làm việc nghiêm túc.
Đồng nghĩa
get serious about work
Collocations
time to get down to business nowtime to get down to business quickly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nghiêm túc trong bài viết.
Dùng để chuyển sang công việc quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...