Kho từ › Idioms · time › time to take a stand

time to take a stand

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc thể hiện ý kiến hoặc quyết định của bạn.
UK /taɪm tə teɪk ə stænd/ · US /taɪm tə teɪk ə stænd/
It's time to express your opinion or decision.
In the face of injustice, it's time to take a stand.
→ Trước sự bất công, đã đến lúc đứng lên.
It's time to take a stand on climate change.→ Đã đến lúc thể hiện lập trường về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
take a position
Collocations
time to take a stand for justicetime to take a stand on issues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Dùng khi muốn khuyến khích hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...