Kho từ › Idioms · time › time to take the plunge

time to take the plunge

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đã đến lúc đưa ra quyết định lớn hoặc cam kết.
UK /taɪm tə teɪk ðə plʌndʒ/ · US /taɪm tə teɪk ðə plʌndʒ/
It's time to make a big decision or commitment.
After years of hesitation, it's time to take the plunge and start a business.
→ Sau nhiều năm do dự, đã đến lúc đưa ra quyết định và bắt đầu kinh doanh.
She felt it was time to take the plunge and move abroad.→ Cô ấy cảm thấy đã đến lúc đưa ra quyết định và chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
make a big commitment
Collocations
time to take the plunge in lifetime to take the plunge into a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Dùng khi khuyến khích hành động dứt khoát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...