Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to hit the books

/taɪm tu hɪt ðə bʊks/ B2 IELTS

Nghĩa

Đến lúc phải học hành chăm chỉ. phr.

Định nghĩa · It's time to study hard.

“With exams coming, it's time to hit the books.”Với kỳ thi sắp đến, đã đến lúc phải học hành chăm chỉ.

“I need to dedicate some time to hit the books.”Tôi cần dành thời gian để học hành chăm chỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.

Ghi chú · Câu này thường được dùng trong môi trường học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...