Kho từ › Idioms · time › time to hit the books

time to hit the books

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
Đến lúc phải học hành chăm chỉ.
UK /taɪm tu hɪt ðə bʊks/ · US /taɪm tu hɪt ðə bʊks/
It's time to study hard.
With exams coming, it's time to hit the books.
→ Với kỳ thi sắp đến, đã đến lúc phải học hành chăm chỉ.
I need to dedicate some time to hit the books.→ Tôi cần dành thời gian để học hành chăm chỉ.
Đồng nghĩa
study hardcrack the books
Collocations
time to hit the bookshit the books hard
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
Câu này thường được dùng trong môi trường học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...