Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

naked

/ˈneɪkɪd/ A2

Nghĩa

trần trụi tính từ

Định nghĩa · Without clothes; exposed skin.

“The baby was naked after the bath.”Em bé đã trần trụi sau khi tắm.

“The statue depicts a naked figure.”Bức tượng mô tả một hình dáng trần trụi.

Đồng nghĩa bareunclothed
Trái nghĩa clothedcovered
Cụm hay dùng naked truthnaked eye

Mẹo IELTS · Dùng 'naked' để mô tả sự thật trong IELTS.

Ghi chú · Trần trụi thường chỉ sự tự do hoặc sự thật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...