Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

naked

/'neikid/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3185

Nghĩa thường dùng

trần trụi tính từ

“The baby was naked after the bath.”Em bé đã trần trụi sau khi tắm.

Đồng nghĩa barenudeunclothedexposed
Trái nghĩa clothedcovereddressed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

naked

/'neikid/

tính từ

  • trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ
    • naked sword: gươm trần (không có bao)
    • stark naked: trần như nhộng
  • trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng)
    • naked trees: cây trụi lá
    • a naked room: căn buồng rỗng không
  • không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng
    • the naked truth: sự thật hiển nhiên, rõ ràng
  • không thêm bớt
    • naked quotations: lời trích dẫn không thêm bớt
  • không căn cứ
    • naked faith: lòng tin không căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having no protecting or concealing cover s. (of the eye or ear e.g.) without the aid of an optical or acoustical device or instrument s. devoid of elaboration or diminution or concealment; bare and pure s. lacking any cover

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...