naked
/'neikid/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3185
Nghĩa thường dùng
trần trụi
tính từ
“The baby was naked after the bath.”Em bé đã trần trụi sau khi tắm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
naked
/'neikid/
tính từ
- trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ
- naked sword: gươm trần (không có bao)
- stark naked: trần như nhộng
- trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng)
- naked trees: cây trụi lá
- a naked room: căn buồng rỗng không
- không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng
- the naked truth: sự thật hiển nhiên, rõ ràng
- không thêm bớt
- naked quotations: lời trích dẫn không thêm bớt
- không căn cứ
- naked faith: lòng tin không căn cứ
Định nghĩa tiếng Anh
s. having no protecting or concealing cover s. (of the eye or ear e.g.) without the aid of an optical or acoustical device or instrument s. devoid of elaboration or diminution or concealment; bare and pure s. lacking any cover