call to attention
Nghĩa
Định nghĩa · To make someone notice something important.
“The teacher called the class to attention before starting the lesson.”Giáo viên đã gọi lớp chú ý trước khi bắt đầu bài học.
“He called to attention the need for a review of the policy.”Anh ấy đã nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét chính sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để thể hiện sự nhấn mạnh.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh điều gì đó cần chú ý.