Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share a vision

/ʃɛr ə ˈvɪʒ.ən/ B2 IELTS

Nghĩa

có cùng mục tiêu hoặc ý tưởng về tương lai phr.

Định nghĩa · to have the same goals or ideas about the future

“We share a vision for a better community.”Chúng ta có cùng một tầm nhìn cho một cộng đồng tốt đẹp hơn.

“It's important for leaders to share a vision with their team.”Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải có cùng một tầm nhìn với đội ngũ của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng nhất trong mục tiêu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...