Kho từ › Idioms · agreement › share a vision

share a vision

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
có cùng mục tiêu hoặc ý tưởng về tương lai
UK /ʃɛr ə ˈvɪʒ.ən/ · US /ʃɛr ə ˈvɪʒ.ən/
to have the same goals or ideas about the future
We share a vision for a better community.
→ Chúng ta có cùng một tầm nhìn cho một cộng đồng tốt đẹp hơn.
It's important for leaders to share a vision with their team.→ Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải có cùng một tầm nhìn với đội ngũ của họ.
Đồng nghĩa
have a common goalalign objectives
Collocations
share a vision ofshare a vision for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng nhất trong mục tiêu trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...