share a vision
Nghĩa
Định nghĩa · to have the same goals or ideas about the future
“We share a vision for a better community.”Chúng ta có cùng một tầm nhìn cho một cộng đồng tốt đẹp hơn.
“It's important for leaders to share a vision with their team.”Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải có cùng một tầm nhìn với đội ngũ của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng nhất trong mục tiêu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý.