seal the deal
Nghĩa
Định nghĩa · to finalize an agreement or contract
“After weeks of negotiation, they finally sealed the deal.”Sau nhiều tuần đàm phán, họ cuối cùng đã hoàn tất thỏa thuận.
“The company sealed the deal with a handshake.”Công ty đã hoàn tất thỏa thuận bằng một cái bắt tay.
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này trong các tình huống thương mại.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh.