Kho từ › Idioms · agreement › seal the deal

seal the deal

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
hoàn tất một thỏa thuận hoặc hợp đồng
UK /siːl ðə diːl/ · US /siːl ðə diːl/
to finalize an agreement or contract
After weeks of negotiation, they finally sealed the deal.
→ Sau nhiều tuần đàm phán, họ cuối cùng đã hoàn tất thỏa thuận.
The company sealed the deal with a handshake.→ Công ty đã hoàn tất thỏa thuận bằng một cái bắt tay.
Đồng nghĩa
finalizecomplete
Collocations
seal the dealmake a deal
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này trong các tình huống thương mại.
Thường dùng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...