Kho từ › Idioms · agreement › put cards on the table

put cards on the table

B2 phr. 📁 Idioms · agreement IELTS
tiết lộ ý định hoặc kế hoạch của bạn.
UK /pʊt kɑrdz ɒn ðə ˈteɪ.bəl/ · US /pʊt kɑrdz ɒn ðə ˈteɪ.bəl/
to reveal your intentions or plans.
It's time to put our cards on the table.
→ Đã đến lúc chúng ta phải tiết lộ ý định của mình.
Before we proceed, let's put our cards on the table.→ Trước khi tiếp tục, hãy tiết lộ ý định của chúng ta.
Đồng nghĩa
be honestbe open
Collocations
put your cards on the tableput all cards on the table
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự trung thực trong IELTS.
Dùng để khuyến khích sự minh bạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...