Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come to an understanding

/kʌm tuː ən ˌʌndərˈstændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Đạt được sự đồng thuận hoặc hiểu biết lẫn nhau. phr.

Định nghĩa · To reach an agreement or mutual comprehension.

“After long discussions, they finally came to an understanding.”Sau nhiều cuộc thảo luận, họ cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận.

“It's essential for teammates to come to an understanding.”Điều quan trọng là các thành viên trong đội phải đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đồng thuận trong văn viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc đàm phán hoặc thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...