advance technology
Nghĩa
Định nghĩa · to make progress in technology development
“Companies strive to advance technology for better products.”Các công ty cố gắng tiến bộ công nghệ để có sản phẩm tốt hơn.
“Advancing technology can improve our daily lives.”Tiến bộ công nghệ có thể cải thiện cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến sự phát triển trong công nghiệp.