Kho từ › Collocations · technology › social media platform

social media platform

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
nền tảng mạng xã hội
UK /ˈsoʊʃəl ˈmiːdə ˈplætfɔːrm/ · US /ˈsoʊʃəl ˈmiːdə ˈplætfɔːrm/
Websites or apps for social interaction.
Many people use social media platforms to connect with friends.
→ Nhiều người sử dụng nền tảng mạng xã hội để kết nối với bạn bè.
Social media platforms can influence public opinion.→ Các nền tảng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
social networkssocial sites
Collocations
social media marketingsocial media engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về công nghệ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...