tech-savvy
Nghĩa
Định nghĩa · having a good understanding of technology
“She is very tech-savvy and can fix computers easily.”Cô ấy rất am hiểu công nghệ và có thể sửa máy tính dễ dàng.
“Being tech-savvy is important in today's job market.”Am hiểu công nghệ là điều quan trọng trong thị trường việc làm ngày nay.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện kỹ năng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khả năng sử dụng công nghệ.