Kho từ › Collocations · technology › tech-savvy

tech-savvy

B2 adj. 📁 Collocations · technology IELTS
am hiểu công nghệ
UK /tɛk-ˈsævi/ · US /tɛk-ˈsævi/
having a good understanding of technology
She is very tech-savvy and can fix computers easily.
→ Cô ấy rất am hiểu công nghệ và có thể sửa máy tính dễ dàng.
Being tech-savvy is important in today's job market.→ Am hiểu công nghệ là điều quan trọng trong thị trường việc làm ngày nay.
Đồng nghĩa
tech literatetechnology proficient
Collocations
be tech-savvybecome tech-savvy
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện kỹ năng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ khả năng sử dụng công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...