Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tech-savvy

/tɛk-ˈsævi/ B2 IELTS

Nghĩa

am hiểu công nghệ adj.

Định nghĩa · having a good understanding of technology

“She is very tech-savvy and can fix computers easily.”Cô ấy rất am hiểu công nghệ và có thể sửa máy tính dễ dàng.

“Being tech-savvy is important in today's job market.”Am hiểu công nghệ là điều quan trọng trong thị trường việc làm ngày nay.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thể hiện kỹ năng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ khả năng sử dụng công nghệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...