Kho từ › Collocations · technology › digital footprint

digital footprint

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
dấu chân kỹ thuật số
UK /ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˈfʊtprɪnt/
the trail of data left by online activity.
Be aware of your digital footprint online.
→ Hãy chú ý đến dấu chân kỹ thuật số của bạn trên mạng.
Your digital footprint can affect your privacy.→ Dấu chân kỹ thuật số của bạn có thể ảnh hưởng đến quyền riêng tư của bạn.
Đồng nghĩa
online footprintdigital trace
Collocations
manage digital footprintreduce digital footprint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhận thức về bảo mật.
Thường dùng trong bối cảnh bảo mật trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...