Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

online education

/ˈɔːn.laɪn ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

giáo dục trực tuyến phr.

Định nghĩa · learning that takes place over the internet

“Online education has become increasingly popular.”Giáo dục trực tuyến đã trở nên ngày càng phổ biến.

“Many universities offer online education programs.”Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình giáo dục trực tuyến.

Mẹo IELTS · Thảo luận về lợi ích của giáo dục trực tuyến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục hiện nay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...