Kho từ › Collocations · technology › technology policy

technology policy

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
hướng dẫn cho việc sử dụng và phát triển công nghệ
UK /tɛkˈnɒlədʒi ˈpɒlɪsi/ · US /tɛkˈnɒlədʒi ˈpɒlɪsi/
guidelines for the use and development of technology
Governments need a clear technology policy to guide innovation.
→ Các chính phủ cần một chính sách công nghệ rõ ràng để hướng dẫn đổi mới.
Technology policy can shape the future of industries.→ Chính sách công nghệ có thể định hình tương lai của các ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
tech policytechnology guidelines
Collocations
effective technology policytechnology policy frameworknational technology policy
🎯 IELTS: Đề cập đến chính sách công nghệ thể hiện sự hiểu biết về quản lý.
Cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...