Kho từ › Collocations · technology › tech revolution

tech revolution

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
sự thay đổi đáng kể do công nghệ mang lại trong xã hội
UK /tɛk ˌrɛvəˈluːʃən/ · US /tɛk ˌrɛvəˈluːʃən/
a significant change brought by technology in society
The tech revolution has changed how we communicate.
→ Cuộc cách mạng công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Many jobs have evolved due to the tech revolution.→ Nhiều công việc đã phát triển do cuộc cách mạng công nghệ.
Đồng nghĩa
technological changedigital revolution
Collocations
drive tech revolutionwitness tech revolution
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động tích cực và tiêu cực của công nghệ.
Có ảnh hưởng lớn đến đời sống con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...