Kho từ › Collocations · technology › biometric technology

biometric technology

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Công nghệ sử dụng đặc điểm vật lý độc đáo để nhận diện.
UK /ˌbaɪoʊˈmɛtrɪk tɛkˈnɒlədʒi/ · US /ˌbaɪoʊˈmɛtrɪk tɛkˈnɒlədʒi/
Technology that uses unique physical traits for identification.
Biometric technology is used for secure access control.
→ Công nghệ sinh trắc học được sử dụng để kiểm soát truy cập an toàn.
Many smartphones now feature biometric technology for security.→ Nhiều điện thoại thông minh hiện nay có công nghệ sinh trắc học để bảo mật.
Đồng nghĩa
biometric identification
Collocations
biometric authenticationbiometric data
🎯 IELTS: Nên thảo luận về độ an toàn của công nghệ này.
Công nghệ sinh trắc học đang được áp dụng rộng rãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...