Kho từ › Collocations · technology › software application

software application

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
Một chương trình được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể trên máy tính hoặc thiết bị.
UK /ˈsɔːftwɛr ˌæplɪˈkeɪʃən/ · US /ˈsɔːftwɛr ˌæplɪˈkeɪʃən/
A program designed to perform specific tasks on a computer or device.
Software applications are essential for productivity in the workplace.
→ Các ứng dụng phần mềm là cần thiết cho năng suất trong môi trường làm việc.
There are many software applications available for graphic design.→ Có nhiều ứng dụng phần mềm có sẵn cho thiết kế đồ họa.
Đồng nghĩa
software programapplication software
Collocations
mobile applicationweb applicationdesktop application
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về ứng dụng phần mềm trong bài viết.
Các ứng dụng phần mềm giúp tiết kiệm thời gian và công sức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...