Kho từ › Idioms · nature › chasing the wind

chasing the wind

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Theo đuổi điều gì đó không thể đạt được.
UK /ˈtʃeɪsɪŋ ðə wɪnd/ · US /ˈtʃeɪsɪŋ ðə wɪnd/
Pursuing something unattainable or impossible.
Trying to please everyone is like chasing the wind.
→ Cố gắng làm hài lòng mọi người giống như theo đuổi gió.
Investing in that project felt like chasing the wind.→ Đầu tư vào dự án đó cảm thấy giống như theo đuổi điều không thể.
Đồng nghĩa
unattainable goalsfutile effort
Collocations
chasing the windlike chasing the wind
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự vô nghĩa trong một hành động.
Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...