Kho từ › Collocations · health › consult a doctor

consult a doctor

B1 phr. 📁 Collocations · health IELTS
thăm khám bác sĩ
UK /kənˈsʌlt ə ˈdɑktər/ · US /kənˈsʌlt ə ˈdɑktər/
to seek advice from a medical professional
If you feel unwell, you should consult a doctor.
→ Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên thăm khám bác sĩ.
He decided to consult a doctor about his symptoms.→ Anh ấy quyết định thăm khám bác sĩ về các triệu chứng của mình.
Đồng nghĩa
see a doctor
Collocations
medical advicehealth issues
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong tình huống y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...