Kho từ › Collocations · health › follow a diet

follow a diet

B1 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tuân theo chế độ ăn uống
UK /ˈfɑloʊ ə daɪət/ · US /ˈfɑloʊ ə daɪət/
to eat according to a specific plan.
Many people follow a diet to lose weight.
→ Nhiều người tuân theo chế độ ăn để giảm cân.
She decided to follow a diet for better health.→ Cô ấy quyết định tuân theo chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
adhere to a diet
Collocations
strict dietbalanced diet
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về chế độ ăn uống trong bài thi.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...