EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · health › stay hydrated
stay hydrated
B1
phr.
📁 Collocations · health
IELTS
giữ nước cho cơ thể
UK /steɪ haɪˈdreɪtɪd/
·
US /steɪ haɪˈdreɪtɪd/
to drink enough water to stay healthy
It's important to stay hydrated during hot weather.
→ Điều quan trọng là giữ nước cho cơ thể trong thời tiết nóng.
She always carries a water bottle to stay hydrated.
→ Cô ấy luôn mang theo một chai nước để giữ nước cho cơ thể.
Đồng nghĩa
drink water
Collocations
dehydration risk
fluid intake
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nước trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói về sức khỏe trong thời tiết nóng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
maintain good health
/meɪnˈteɪn ɡʊd hɛlθ/
duy trì sức khỏe tốt
lead a healthy lifestyle
/lid ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
sống một lối sống lành mạnh
consult a doctor
/kənˈsʌlt ə ˈdɑktər/
thăm khám bác sĩ
follow a diet
/ˈfɑloʊ ə daɪət/
tuân theo chế độ ăn uống
adopt healthy habits
/əˈdɒpt ˈhɛlθi ˈhæbəts/
thói quen lành mạnh
Có trong các bộ
🔗
Collocations · health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...