Kho từ › Collocations · health › stay hydrated

stay hydrated

B1 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giữ nước cho cơ thể
UK /steɪ haɪˈdreɪtɪd/ · US /steɪ haɪˈdreɪtɪd/
to drink enough water to stay healthy
It's important to stay hydrated during hot weather.
→ Điều quan trọng là giữ nước cho cơ thể trong thời tiết nóng.
She always carries a water bottle to stay hydrated.→ Cô ấy luôn mang theo một chai nước để giữ nước cho cơ thể.
Đồng nghĩa
drink water
Collocations
dehydration riskfluid intake
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nước trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói về sức khỏe trong thời tiết nóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...