Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adopt healthy habits

/əˈdɒpt ˈhɛlθi ˈhæbəts/ B1 IELTS

Nghĩa

thói quen lành mạnh phr.

Định nghĩa · To start doing healthy things regularly.

“It's never too late to adopt healthy habits.”Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu thói quen lành mạnh.

“Adopting healthy habits can improve your life.”Việc áp dụng thói quen lành mạnh có thể cải thiện cuộc sống của bạn.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ về thói quen lành mạnh trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...